Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki
Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki là một thiết bị không thể thiếu trong ngành nông nghiệp hiện đại. Chúng được thiết kế để phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, phân bón lá và các loại hóa chất bảo vệ thực vật khác một cách hiệu quả và nhanh chóng. Dòng máy này đặc biệt phù hợp với các trang trại vừa và nhỏ, vườn cây ăn trái và các khu vực trồng rau màu.
So với các loại máy phun thuốc khác, Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển và sử dụng. Động cơ 2 thì TU26 mạnh mẽ cung cấp đủ công suất để phun thuốc ở áp lực cao, đảm bảo thuốc được phân tán đều trên bề mặt cây trồng.

Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki là một trong những sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường hiện nay. Máy sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, đáp ứng nhu cầu phun thuốc của bà con nông dân một cách tối ưu:
Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và tăng năng suất. Một số ứng dụng phổ biến của máy phun thuốc trong nông nghiệp bao gồm:
Động cơ TU26 Mitsubishi - Meiki là một loại động cơ xăng 2 thì, được phát triển bởi tập đoàn Mitsubishi nổi tiếng của Nhật Bản - và hiện đẫ được chuyển giao công nghệ cho tập đoàn Meiki sản xuất. Động cơ này được đánh giá cao về độ bền, hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. TU26 thường được sử dụng trong các thiết bị nông nghiệp như máy cắt cỏ, máy phun thuốc và máy bơm nước.
Thông số kỹ thuật cơ bản của Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki:
| MODEL | F-968 TU26 |
| Kiểu (Type) |
2 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió ((2-stroke, single cylinder, forced air-cooled)) |
| Dung tích xi lanh (cc) (Displacement) | 25.6 |
| ĐK khoản chạy (mm) (Bore x stroke) | 33 x 30 |
| Vòng tua (Vòng/ phút) (Engine speed) | 7500 |
| Công suất tối đa (hp) (Max. Output) | 0.9 |
| Hệ thống khởi động/ đánh lửa (Starting/ Ignition system) | Giựt tay/ IC (Recoil starter/ Ignition coil) |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) (Fuel tank capacity) | 0.6 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 2.5 |
| HỆ THỐNG BƠM PHUN | |
| Bộ bơm (Pump assy) | Bơm thau – Ty thép/ ty sứ Ø18 mm |
| Áp lực phun (kg/cm3) (Pressure Spray) | 18 - 35 |
| Cần xịt (Spray gun) | 04 béc – 04 nozzles |
| Dung tích thùng thuốc (L) (Chemical tank capacity) | 25 |
| Kích thước thùng thuốc DxRxC (mm) (Package dimension ) | 410 x 405 x 670 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 9.3 |
Việc sử dụng động cơ TU26 Mitsubishi - Meiki lắp ráp Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người sử dụng:
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Máy phun thuốc 2 thì F-968 TU26 Mitsubishi - Meiki, bạn cần lưu ý những điều sau đây trước khi vận hành máy:
Bảo dưỡng định kỳ là một việc làm quan trọng để kéo dài tuổi thọ của máy phun thuốc. Dưới đây là một số công việc bảo dưỡng cần thực hiện thường xuyên:
Trong quá trình sử dụng, máy phun thuốc có thể gặp một số lỗi nhỏ. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục đơn giản:
Bảng: Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Máy không khởi động được | Hết nhiên liệu, bugi bẩn, tắc nghẽn đường dẫn nhiên liệu | Kiểm tra và bổ sung nhiên liệu, vệ sinh hoặc thay bugi, vệ sinh đường dẫn nhiên liệu |
| Máy hoạt động yếu | Bộ lọc gió bẩn, bugi cũ, thiếu dầu nhớt | Vệ sinh bộ lọc gió, thay bugi mới, bổ sung dầu nhớt |
| Máy phun không đều | Tắc nghẽn vòi phun, áp lực bơm yếu | Vệ sinh vòi phun, kiểm tra và sửa chữa bơm áp lực |
| Máy bị rò rỉ nhiên liệu | Ống dẫn nhiên liệu bị nứt, gioăng bị hỏng | Thay ống dẫn nhiên liệu, thay gioăng |
Nếu bạn không thể tự khắc phục được các lỗi trên, hãy mang máy đến trung tâm bảo hành hoặc cửa hàng sửa chữa uy tín để được hỗ trợ.
| MODEL | F-968 TU26 |
| Kiểu (Type) |
2 thì, 1 xilanh, giải nhiệt bằng gió ((2-stroke, single cylinder, forced air-cooled)) |
| Dung tích xi lanh (cc) (Displacement) | 25.6 |
| ĐK khoản chạy (mm) (Bore x stroke) | 33 x 30 |
| Vòng tua (Vòng/ phút) (Engine speed) | 7500 |
| Công suất tối đa (hp) (Max. Output) | 0.9 |
| Hệ thống khởi động/ đánh lửa (Starting/ Ignition system) | Giựt tay/ IC (Recoil starter/ Ignition coil) |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) (Fuel tank capacity) | 0.6 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 2.5 |
| HỆ THỐNG BƠM PHUN | |
| Bộ bơm (Pump assy) | Bơm thau – Ty thép/ ty sứ Ø18 mm |
| Áp lực phun (kg/cm3) (Pressure Spray) | 18 - 35 |
| Cần xịt (Spray gun) | 04 béc – 04 nozzles |
| Dung tích thùng thuốc (L) (Chemical tank capacity) | 25 |
| Kích thước thùng thuốc DxRxC (mm) (Package dimension ) | 410 x 405 x 670 |
| Trọng lượng khô (kg) (Dry weight) | 9.3 |