Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

CÔNG  TY TNHH AN HỮU

Hotline hỗ trợ:

028 3535 9178

Hotline kỹ thuật:

0903 779 684
0

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS: hiệu suất vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao và ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp. Tìm hiểu ngay!
  • ZT125DIS
  • Liên hệ
  • - +
  • 3083

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Tổng quan về động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Giới thiệu chung về dòng động cơ Kubota ZT125DIS

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là một sản phẩm nổi bật của hãng Kubota, nổi tiếng với độ bền bỉ và hiệu suất hoạt động cao. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng trong nhiều lĩnh vực, ZT125DIS là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần đến sức mạnh và độ tin cậy. Dòng động cơ này đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường nhờ vào khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Ưu điểm nổi bật của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nó trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc động cơ nhỏ gọn. Dưới đây là một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Hiệu suất cao: ZT125DIS cung cấp công suất mạnh mẽ, đảm bảo hiệu quả hoạt động tối ưu.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Thiết kế tiên tiến giúp giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu, tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Độ bền bỉ: Vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất nghiêm ngặt đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
  • Dễ dàng bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp việc bảo dưỡng và sửa chữa trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều loại máy móc và thiết bị, từ nông nghiệp đến công nghiệp.

Đặc điểm kỹ thuật vượt trội của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model ZT125DIS
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Số lượng piston 1
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 94x96
Dung tích xianh (cc) 666
Công suất tối đa kW/rpm 12.5/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (9.19kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 11/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (8.09kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Tỷ số nén 18:1
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 4.7/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thống bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khổi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  111
Trọng lượng khô 126
Bảo hành 3 năm 

Công suất và hiệu năng hoạt động

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được trang bị động cơ diesel 4 thì, làm mát bằng nước, cung cấp công suất ấn tượng so với kích thước của nó. Động cơ này có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định.

  • Công suất định mức: Khoảng 12.5 mã lực (HP).
  • Vòng tua máy: Thường dao động từ 2400-2600 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn: Đảm bảo sức kéo mạnh mẽ, đáp ứng tốt các yêu cầu công việc.

Hệ thống làm mát và công nghệ phun nhiên liệu

Hệ thống làm mát bằng nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ. Công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, tăng hiệu suất và giảm thiểu khí thải.

  • Hệ thống làm mát: Sử dụng bộ tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo tản nhiệt nhanh chóng.
  • Công nghệ phun nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn, giảm thiểu ô nhiễm.
  • Bộ lọc nhiên liệu: Đảm bảo nhiên liệu sạch, ngăn ngừa tắc nghẽn và hư hỏng cho hệ thống.

Độ bền và tuổi thọ của động cơ

Độ bền và tuổi thọ là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu khi lựa chọn động cơ. Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện.

  • Vật liệu: Sử dụng thép hợp kim và các vật liệu chịu nhiệt, chịu mài mòn.
  • Quy trình sản xuất: Áp dụng công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao.
  • Bảo trì: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để kéo dài tuổi thọ.

Ứng dụng thực tế của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Trong lĩnh vực nông nghiệp

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất và hiệu quả công việc. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:

  • Máy cày, máy xới đất: Cung cấp sức mạnh cho các loại máy móc này, giúp làm đất nhanh chóng và hiệu quả.
  • Máy bơm nước: Đảm bảo nguồn nước tưới tiêu ổn định cho cây trồng.
  • Máy phát điện: Cung cấp điện năng cho các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt ở những vùng chưa có điện lưới.
  • Máy gặt đập liên hợp nhỏ: Hỗ trợ thu hoạch mùa màng nhanh chóng và giảm thiểu thất thoát.

Trong lĩnh vực công nghiệp

Ngoài nông nghiệp, Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, nhờ vào tính linh hoạt và khả năng vận hành ổn định.

  • Máy phát điện dự phòng: Cung cấp nguồn điện dự phòng cho các nhà máy, xưởng sản xuất khi có sự cố mất điện.
  • Máy nén khí: Sử dụng trong các hệ thống khí nén, cung cấp khí nén cho các công cụ và thiết bị.
  • Máy xây dựng nhỏ: Lắp đặt trên các loại máy trộn bê tông, máy đầm đất, giúp tăng hiệu quả thi công.
  • Các ứng dụng khác: Sử dụng trong các loại máy móc chuyên dụng khác, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ngành công nghiệp.

Lợi ích khi sử dụng động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS

Tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành

Một trong những lợi ích lớn nhất khi sử dụng Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí vận hành một cách đáng kể. Thiết kế tối ưu và công nghệ phun nhiên liệu tiên tiến giúp động cơ đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn, giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ.

  • Tiết kiệm nhiên liệu: So với các loại động cơ khác cùng phân khúc, ZT125DIS tiết kiệm nhiên liệu hơn từ 10-15%.
  • Giảm chi phí bảo trì: Nhờ độ bền cao và thiết kế đơn giản, chi phí bảo trì và sửa chữa thấp.
  • Tăng hiệu quả kinh tế: Giảm chi phí vận hành giúp tăng lợi nhuận cho người sử dụng.

Độ tin cậy và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được thiết kế để hoạt động ổn định trong mọi điều kiện, từ môi trường nóng ẩm đến môi trường bụi bẩn. Độ tin cậy cao giúp người dùng yên tâm sử dụng mà không lo lắng về các sự cố kỹ thuật.

  • Khả năng chịu tải: Động cơ có khả năng chịu tải tốt, đảm bảo hoạt động ổn định khi làm việc với công suất cao.
  • Khả năng chống bụi bẩn: Hệ thống lọc khí hiệu quả giúp ngăn ngừa bụi bẩn xâm nhập vào động cơ, bảo vệ các chi tiết bên trong.
  • Khả năng hoạt động liên tục: Động cơ có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt hay giảm hiệu suất.

Nhờ những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT-125DIS là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Đầu tư vào Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là một quyết định thông minh, mang lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.

 

Model ZT125DIS
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Số lượng piston 1
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 94x96
Dung tích xianh (cc) 666
Công suất tối đa kW/rpm 12.5/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (9.19kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 11/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (8.09kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Tỷ số nén 18:1
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 4.7/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thống bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khổi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  111
Trọng lượng khô 126
Bảo hành 3 năm 

 

Sản phẩm cùng loại

0919991522

Zalo
Hotline