Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M

CÔNG  TY TNHH AN HỮU

Hotline hỗ trợ:

028 3535 9178

Hotline kỹ thuật:

0903 779 684
0

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M: thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu, ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp. Đọc ngay!
  • RT90M
  • Liên hệ
  • - +
  • 2491

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M

Tổng quan về động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M

Giới thiệu chung về dòng động cơ Kubota RT

Kubota, một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất động cơ nổ, đã khẳng định vị thế của mình bằng chất lượng vượt trội và độ tin cậy cao. Dòng động cơ RT của Kubota, đặc biệt là các động cơ nổ chạy dầu, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dòng RT nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M

  • Ưu điểm chính:
    • Độ bền cao
    • Tiết kiệm nhiên liệu
    • Hiệu suất ổn định
    • Dễ dàng bảo trì

Đặc điểm nổi bật của động cơ RT90M

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M là một trong những sản phẩm tiêu biểu của dòng RT. RT90M được đánh giá cao nhờ công suất mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định và độ bền vượt trội. Động cơ này được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất của Kubota, đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu và tuổi thọ dài lâu. RT90M không chỉ là một động cơ, mà còn là một giải pháp năng lượng đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Những đặc điểm nổi bật của động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M bao gồm:

  • Công suất: RT90M cung cấp công suất đủ lớn để đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau.
  • Độ bền: Thiết kế chắc chắn và vật liệu chất lượng cao đảm bảo tuổi thọ dài.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Công nghệ tiên tiến giúp giảm thiểu chi phí vận hành.
  • Dễ bảo trì: Thiết kế đơn giản giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên dễ dàng hơn.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Kubota RT90M

Model RT90
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 86x84
Dung tích xianh (cc) 487
Công suất tối đa kW/rpm 6.6/2.400
Công suất liên tục, kW/rpm 5.9/2.400
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 190
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 3/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 1.6
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.4
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu buồng đốt xoáy lốc
Hệ thống làm mát Két nước
Hệ thống bôi trơn  Bơm nhớt cưỡng bức
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khởi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2)
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  88
Bảo hành 3 năm 

Công suất và hiệu suất hoạt động

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M sở hữu công suất ấn tượng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục và ổn định. Thông số công suất thường dao động tùy thuộc vào điều kiện vận hành và các yếu tố môi trường. Hiệu suất hoạt động của RT90M cũng rất đáng chú ý, với khả năng chuyển đổi năng lượng hiệu quả, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải.

Động cơ và hệ thống

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M được trang bị hệ thống đốt nhiên liệu trực tiếp, giúp tăng hiệu quả đốt cháy và giảm thiểu khí thải. Hệ thống làm mát bằng nước giúp duy trì nhiệt độ ổn định, ngăn ngừa quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ động cơ. Hệ thống khởi động bằng tay quay giúp người dùng dễ dàng khởi động động cơ trong mọi điều kiện.

  • Hệ thống đốt nhiên liệu: Trực tiếp
  • Hệ thống làm mát: Bằng nước
  • Hệ thống khởi động: Tay quay

Kích thước, trọng lượng và các thông số khác

Kích thước và trọng lượng của động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M được thiết kế tối ưu để dễ dàng lắp đặt và vận chuyển. Các thông số khác như dung tích xi-lanh, tỷ số nén và loại nhiên liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất và độ bền của động cơ.

Ưu điểm vượt trội của động cơ Kubota RT90M

Độ bền bỉ và tuổi thọ cao

Một trong những ưu điểm lớn nhất của động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M là độ bền bỉ và tuổi thọ cao. Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, RT90M có khả năng chịu đựng điều kiện làm việc khắc nghiệt và vận hành liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố.

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tăng hiệu quả kinh tế. Công nghệ đốt nhiên liệu tiên tiến và hệ thống điều khiển thông minh giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động.

Hoạt động ổn định và mạnh mẽ

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M luôn đảm bảo hoạt động ổn định và mạnh mẽ trong mọi điều kiện. Thiết kế cơ khí chính xác và hệ thống điều khiển hiện đại giúp động cơ vận hành êm ái, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, mang lại trải nghiệm làm việc thoải mái và hiệu quả cho người dùng.

Ứng dụng thực tế của động cơ Kubota RT90M

Trong lĩnh vực nông nghiệp

Động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trong các hoạt động tưới tiêu, bơm nước, xay xát và các công việc đồng áng khác. Với công suất mạnh mẽ và độ bền cao, RT90M giúp nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc cho người nông dân.

  • Bơm nước tưới tiêu
  • Máy kéo nhỏ
  • Máy tuốt lúa
  • Máy phát điện

Trong lĩnh vực công nghiệp

Ngoài nông nghiệp, động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M cũng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, như xây dựng, khai thác mỏ và sản xuất. RT90M được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị và máy móc công nghiệp, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định.

  • Máy phát điện công nghiệp
  • Máy bơm công nghiệp
  • Máy nén khí
  • Thiết bị xây dựng nhỏ

Các ứng dụng khác

Ngoài hai lĩnh vực chính trên, động cơ nổ chạy dầu Kubota RT90M còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như:

  • Giao thông vận tải: Sử dụng trong các phương tiện vận tải nhỏ.
  • Ngư nghiệp: Ứng dụng trong các tàu thuyền đánh bắt cá nhỏ.
  • Dịch vụ: Cung cấp năng lượng cho các thiết bị dịch vụ di động.

 

Model RT90
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 86x84
Dung tích xianh (cc) 487
Công suất tối đa kW/rpm 6.6/2.400
Công suất liên tục, kW/rpm 5.9/2.400
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 190
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 3/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 1.6
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.4
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu buồng đốt xoáy lốc
Hệ thống làm mát Két nước
Hệ thống bôi trơn  Bơm nhớt cưỡng bức
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khởi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2)
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  88
Bảo hành 3 năm 
Sản phẩm cùng loại

0919991522

Zalo
Hotline