Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là một sản phẩm nổi bật của hãng Kubota, nổi tiếng với độ bền bỉ và hiệu suất hoạt động cao. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng trong nhiều lĩnh vực, ZT125DIS là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần đến sức mạnh và độ tin cậy. Dòng động cơ này đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường nhờ vào khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nó trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc động cơ nhỏ gọn. Dưới đây là một số ưu điểm đáng chú ý:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | ZT125DIS |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Số lượng piston | 1 |
| Đường kính x hành trình piston (mmxmm) | 94x96 |
| Dung tích xianh (cc) | 666 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 12.5/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (9.19kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 11/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (8.09kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Tỷ số nén | 18:1 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 4.7/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thống bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 111 |
| Trọng lượng khô | 126 |
| Bảo hành | 3 năm |
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được trang bị động cơ diesel 4 thì, làm mát bằng nước, cung cấp công suất ấn tượng so với kích thước của nó. Động cơ này có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định.
Hệ thống làm mát bằng nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ. Công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, tăng hiệu suất và giảm thiểu khí thải.
Độ bền và tuổi thọ là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu khi lựa chọn động cơ. Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất và hiệu quả công việc. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
Ngoài nông nghiệp, Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, nhờ vào tính linh hoạt và khả năng vận hành ổn định.
Một trong những lợi ích lớn nhất khi sử dụng Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí vận hành một cách đáng kể. Thiết kế tối ưu và công nghệ phun nhiên liệu tiên tiến giúp động cơ đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn, giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS được thiết kế để hoạt động ổn định trong mọi điều kiện, từ môi trường nóng ẩm đến môi trường bụi bẩn. Độ tin cậy cao giúp người dùng yên tâm sử dụng mà không lo lắng về các sự cố kỹ thuật.
Nhờ những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT-125DIS là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Đầu tư vào Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT125DIS là một quyết định thông minh, mang lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.
| Model | ZT125DIS |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Số lượng piston | 1 |
| Đường kính x hành trình piston (mmxmm) | 94x96 |
| Dung tích xianh (cc) | 666 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 12.5/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (9.19kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 11/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (8.09kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Tỷ số nén | 18:1 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 4.7/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thống bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 111 |
| Trọng lượng khô | 126 |
| Bảo hành | 3 năm |