Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS
Kubota là một tập đoàn nổi tiếng, có lịch sử lâu đời và uy tín trong lĩnh vực sản xuất động cơ diesel. Các sản phẩm của Kubota được biết đến với độ bền bỉ, hiệu suất cao và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Dòng động cơ diesel của Kubota, đặc biệt là các động cơ nhỏ gọn, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ nông nghiệp đến xây dựng và năng lượng.
Động cơ nổ chạy dầu, hay còn gọi là động cơ diesel, là một loại động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu diesel. Điểm khác biệt chính so với động cơ xăng là động cơ diesel nén không khí trong xi lanh đến nhiệt độ rất cao, sau đó phun nhiên liệu diesel vào buồng đốt. Nhiệt độ cao này làm nhiên liệu tự bốc cháy, tạo ra áp suất đẩy piston và sinh công.
Công dụng của động cơ nổ chạy dầu rất đa dạng, bao gồm:

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS là một động cơ diesel xi lanh đơn, làm mát bằng nước, được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội. Đây là một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp nhỏ. Động cơ này nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, hoạt động êm ái và dễ dàng bảo trì. Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS được đánh giá cao bởi người dùng nhờ sự bền bỉ và khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài.
| Model | ZT-155DIS |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Số lượng piston | 1 |
| Đường kính x hành trình piston (mmxmm) | 100x98 |
| Dung tích xianh (cc) | 770 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 15.5/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (11.4kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 13.5/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (9.93kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 5.5/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thống bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 112 |
| Trọng lượng khô | 127 |
| Bảo hành | 3 năm |
Một trong những ưu điểm nổi bật của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS là hiệu suất hoạt động cao và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Nhờ hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp và thiết kế tối ưu, động cơ này có thể chuyển đổi năng lượng từ nhiên liệu thành công năng một cách hiệu quả, giúp giảm chi phí vận hành.
Kubota nổi tiếng với chất lượng sản phẩm và độ bền bỉ. Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS không phải là ngoại lệ. Động cơ này được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Việc bảo trì định kỳ và sử dụng đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Sự linh hoạt này giúp động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS được sử dụng rộng rãi để vận hành các loại máy móc như:
Trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS thường được sử dụng để vận hành:
Ngoài ra, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT155DIS còn được sử dụng trong một số ứng dụng khác trong đời sống, như:
| Model | ZT-155DIS |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Số lượng piston | 1 |
| Đường kính x hành trình piston (mmxmm) | 100x98 |
| Dung tích xianh (cc) | 770 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 15.5/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (11.4kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 13.5/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (9.93kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 5.5/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thống bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 112 |
| Trọng lượng khô | 127 |
| Bảo hành | 3 năm |