Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

CÔNG  TY TNHH AN HỮU

Hotline hỗ trợ:

028 3535 9178

Hotline kỹ thuật:

0903 779 684
0

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS: thông số kỹ thuật chi tiết, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế trong nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng. Động cơ diesel mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
  • ZT140DIS
  • Liên hệ
  • - +
  • 2691

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Giới thiệu chung về dòng động cơ Kubota ZT

Kubota ZT là dòng động cơ nổ chạy dầu diesel một xi-lanh, được biết đến với độ bền bỉ, hiệu suất ổn định và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Các động cơ trong dòng ZT được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng, từ nông nghiệp đến công nghiệp và xây dựng. Kubota, một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, đã áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất vào dòng sản phẩm này để đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu và tuổi thọ dài lâu.

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Đặc điểm nổi bật của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS là một trong những sản phẩm tiêu biểu của dòng ZT. ZT140DIS nổi bật với những đặc điểm sau:

  • Công suất mạnh mẽ: Động cơ này cung cấp công suất đủ để vận hành các thiết bị một cách hiệu quả.
  • Độ bền cao: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ dài và khả năng chịu tải tốt.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Thiết kế tối ưu giúp giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu, tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Dễ dàng bảo trì: Cấu trúc đơn giản giúp việc bảo dưỡng và sửa chữa trở nên dễ dàng hơn.
  • Khởi động dễ dàng: Hệ thống khởi động được thiết kế để đảm bảo khởi động nhanh chóng và tin cậy trong mọi điều kiện.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Thông số về động cơ và hiệu suất

Để hiểu rõ hơn về khả năng của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS, hãy xem xét các thông số kỹ thuật quan trọng sau:

Model ZT140DIS
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Số lượng piston 1
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 97x96
Dung tích xianh (cc) 709
Công suất tối đa kW/rpm 14/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (10.3kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 12.5/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (9.19kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Tỷ số nén 18:1
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 5.1/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thống bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khởi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  112
Trọng lượng khô 127
Bảo hành 3 năm 

Ưu điểm vượt trội của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Hiệu suất làm việc mạnh mẽ và ổn định

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS được thiết kế để cung cấp hiệu suất làm việc mạnh mẽ và ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Nhờ công nghệ tiên tiến và vật liệu chất lượng cao, động cơ này có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các vấn đề về hiệu suất. Khả năng chịu tải tốt giúp ZT140DIS phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi công suất lớn và độ tin cậy cao.

Tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ

Một trong những ưu điểm nổi bật của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Thiết kế tối ưu giúp giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu, giúp người dùng tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể. Bên cạnh đó, động cơ này còn được đánh giá cao về độ bền bỉ và tuổi thọ dài. Các bộ phận được chế tạo từ vật liệu chịu mài mòn cao, giúp động cơ hoạt động ổn định trong thời gian dài và giảm thiểu nhu cầu bảo trì, sửa chữa.

Ứng dụng thực tế của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS

Sử dụng trong máy móc nông nghiệp

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS được sử dụng rộng rãi trong các loại máy móc nông nghiệp, bao gồm:

  • Máy kéo nhỏ: Cung cấp sức mạnh để kéo các loại máy cày, bừa, và các thiết bị nông nghiệp khác.
  • Máy bơm nước: Vận hành máy bơm để tưới tiêu cho đồng ruộng.
  • Máy tuốt lúa: Giúp tuốt lúa nhanh chóng và hiệu quả.
  • Máy phát điện: Cung cấp điện năng cho các hoạt động nông nghiệp khi không có nguồn điện lưới.

Ứng dụng trong công nghiệp và xây dựng

Ngoài nông nghiệp, Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT140DIS còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng:

  • Máy phát điện công nghiệp: Cung cấp nguồn điện dự phòng hoặc điện chính cho các công trình xây dựng và nhà máy.
  • Máy nén khí: Vận hành các loại máy nén khí sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
  • Máy trộn bê tông: Giúp trộn bê tông nhanh chóng và đều.
  • Các thiết bị xây dựng nhỏ: Ứng dụng trong các loại máy cắt, máy khoan, và các thiết bị xây dựng cầm tay khác.

 

Model ZT140DIS
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Số lượng piston 1
Đường kính x hành trình piston  (mmxmm) 97x96
Dung tích xianh (cc) 709
Công suất tối đa kW/rpm 14/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (10.3kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 12.5/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (9.19kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Tỷ số nén 18:1
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 5.1/1.600
Dung tích nước làm mát (cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thống bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khởi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  112
Trọng lượng khô 127
Bảo hành 3 năm 

 

Sản phẩm cùng loại

0919991522

Zalo
Hotline