Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL
Kubota - một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất động cơ diesel . Với lịch sử lâu đời và không ngừng đổi mới, Kubota mang đến những sản phẩm chất lượng cao, độ bền vượt trội và hiệu suất tối ưu. Dòng động cơ ZT của Kubota, đặc biệt là mẫu động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL, là minh chứng rõ ràng cho cam kết này.
Dòng ZT được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, từ các ứng dụng nông nghiệp đến công nghiệp. Điểm nổi bật của dòng động cơ này là khả năng hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng bảo trì, sửa chữa.

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, làm nên sự khác biệt so với các sản phẩm khác trên thị trường:
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu của người dùng trên toàn thế giới.
| Model | ZT180DIL |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Dung tích xianh (cc) | 944 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 18/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (13.4kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 16/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (11.9kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 5.5/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thồng bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 145 |
| Trọng lượng khô | 160 |
| Bảo hành | 3 năm |
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được trang bị động cơ diesel một xi-lanh, 4 thì, làm mát bằng nước. Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 7.5 mã lực (5.6 kW) tại vòng tua máy 2400 vòng/phút. Momen xoắn cực đại đạt được ở vòng tua thấp, giúp động cơ hoạt động mạnh mẽ và ổn định ngay cả khi tải nặng.
Hiệu năng hoạt động của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành êm ái, ít rung lắc và tiếng ồn thấp. Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, mang lại hiệu suất cao và giảm thiểu khí thải.
Một trong những ưu điểm nổi bật của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của động cơ này dao động từ 1.5 đến 2 lít dầu diesel/giờ, tùy thuộc vào tải trọng và điều kiện vận hành. So với các loại động cơ khác trong cùng phân khúc, ZT180DIL mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, giúp người dùng tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.
Hiệu quả kinh tế của động cơ còn được thể hiện ở tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp. Nhờ thiết kế bền bỉ và vật liệu chất lượng, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các sự cố nghiêm trọng.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có cấu tạo khá đơn giản, bao gồm các bộ phận chính sau:
Nguyên lý hoạt động của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL dựa trên chu trình 4 thì: hút, nén, nổ và xả. Trong quá trình hút, không khí được hút vào xi-lanh. Tiếp theo, không khí được nén lại, làm tăng nhiệt độ. Sau đó, nhiên liệu được phun vào xi-lanh, hòa trộn với không khí nóng và bốc cháy. Áp suất sinh ra từ quá trình đốt cháy đẩy piston xuống, tạo ra công. Cuối cùng, khí thải được xả ra khỏi xi-lanh.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL nổi tiếng với độ bền bỉ và tuổi thọ cao. Điều này có được nhờ vào việc sử dụng các vật liệu chất lượng cao, quy trình sản xuất nghiêm ngặt và thiết kế tối ưu. Các bộ phận của động cơ được chế tạo để chịu được áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài. Tuổi thọ trung bình của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể lên đến hàng nghìn giờ hoạt động, nếu được bảo trì đúng cách.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, từ môi trường nóng ẩm đến môi trường lạnh giá. Hệ thống làm mát hiệu quả giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ, ngăn ngừa quá nhiệt. Hệ thống bôi trơn đảm bảo các bộ phận chuyển động được bôi trơn đầy đủ, giảm ma sát và mài mòn. Nhờ vậy, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các sự cố nghiêm trọng.
Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được thiết kế để dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Các bộ phận của động cơ được bố trí một cách hợp lý, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và thực hiện các thao tác bảo dưỡng. Tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì được cung cấp đầy đủ, giúp người dùng hiểu rõ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ. Các phụ tùng thay thế cũng rất dễ dàng tìm kiếm và mua được trên thị trường.
Để sử dụng động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL một cách an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL. Các bước bảo dưỡng định kỳ bao gồm:
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL và cách khắc phục:
Nếu không thể tự khắc phục các lỗi này, người dùng nên mang động cơ đến các trung tâm bảo hành hoặc sửa chữa uy tín để được hỗ trợ.
| Model | ZT180DIL |
| Kiểu | Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước |
| Dung tích xianh (cc) | 944 |
| Công suất tối đa kW/rpm | 18/2.400 |
| (Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) | (13.4kW/2.400) |
| Công suất liên tục, kW/rpm | 16/2.400 |
| (Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) | (11.9kW/2.400) |
| Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) | 2.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) | 240 |
| Mô-men xoắn cực đại (kg-m/rpm) | 5.5/1.600 |
| Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) | 2.1 |
| Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) | 10.5 |
| Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) | 2.8 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D) |
| Loại chất bôi trơn | SAE 40 API CF |
| Hệ thống đốt | Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection) |
| Hệ thống làm mát | Bộ tản nhiệt |
| Hệ thồng bôi trơn | Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế) |
| Loại lọc không khí | Loại ướt |
| Hệ thống khổi động | Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện |
| Dung lượng acquy (chỉ model ES) | Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên |
| Hướng quay của bánh đà | Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà |
| Khối lượng tịnh | 145 |
| Trọng lượng khô | 160 |
| Bảo hành | 3 năm |