Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

CÔNG  TY TNHH AN HỮU

Hotline hỗ trợ:

028 3535 9178

Hotline kỹ thuật:

0903 779 684
0

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL: thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội, hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng chi tiết. Tìm hiểu về độ bền, hiệu suất và ứng dụng thực tế.
  • ZT-180DIL
  • Liên hệ
  • - +
  • 3969

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

Giới thiệu về thương hiệu Kubota và dòng động cơ ZT

Kubota - một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất động cơ diesel . Với lịch sử lâu đời và không ngừng đổi mới, Kubota mang đến những sản phẩm chất lượng cao, độ bền vượt trội và hiệu suất tối ưu. Dòng động cơ ZT của Kubota, đặc biệt là mẫu động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL, là minh chứng rõ ràng cho cam kết này.

Dòng ZT được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, từ các ứng dụng nông nghiệp đến công nghiệp. Điểm nổi bật của dòng động cơ này là khả năng hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng bảo trì, sửa chữa.

Đặc điểm nổi bật của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, làm nên sự khác biệt so với các sản phẩm khác trên thị trường:

  • Công suất mạnh mẽ: ZT180DIL cung cấp công suất đủ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Thiết kế tối ưu hóa giúp giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu, tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Độ bền cao: Vật liệu chất lượng và quy trình sản xuất nghiêm ngặt đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
  • Khởi động dễ dàng: Hệ thống khởi động được thiết kế để hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Ít tiếng ồn: Hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn, tạo môi trường làm việc thoải mái.

Ứng dụng phổ biến của động cơ trong thực tế

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Nông nghiệp: Máy kéo nhỏ, máy bơm nước, máy gặt đập liên hợp.
  • Xây dựng: Máy phát điện, máy nén khí, máy trộn bê tông.
  • Công nghiệp: Các loại máy móc và thiết bị sản xuất.
  • Giao thông vận tải: Xe tải nhỏ, tàu thuyền.

Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu của người dùng trên toàn thế giới.

Chi tiết thông số kỹ thuật của Kubota ZT180DIL

 

Model ZT180DIL
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Dung tích xianh (cc) 944
Công suất tối đa kW/rpm 18/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (13.4kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 16/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (11.9kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 5.5/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thồng bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khổi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  145
Trọng lượng khô 160
Bảo hành 3 năm 

Công suất và hiệu năng hoạt động

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được trang bị động cơ diesel một xi-lanh, 4 thì, làm mát bằng nước. Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 7.5 mã lực (5.6 kW) tại vòng tua máy 2400 vòng/phút. Momen xoắn cực đại đạt được ở vòng tua thấp, giúp động cơ hoạt động mạnh mẽ và ổn định ngay cả khi tải nặng.

Hiệu năng hoạt động của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành êm ái, ít rung lắc và tiếng ồn thấp. Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, mang lại hiệu suất cao và giảm thiểu khí thải.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và hiệu quả kinh tế

Một trong những ưu điểm nổi bật của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của động cơ này dao động từ 1.5 đến 2 lít dầu diesel/giờ, tùy thuộc vào tải trọng và điều kiện vận hành. So với các loại động cơ khác trong cùng phân khúc, ZT180DIL mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, giúp người dùng tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.

Hiệu quả kinh tế của động cơ còn được thể hiện ở tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp. Nhờ thiết kế bền bỉ và vật liệu chất lượng, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các sự cố nghiêm trọng.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có cấu tạo khá đơn giản, bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Xi-lanh và piston: Nơi diễn ra quá trình đốt cháy nhiên liệu và sinh công.
  • Trục khuỷu và thanh truyền: Biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay.
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Cung cấp nhiên liệu vào xi-lanh dưới áp suất cao.
  • Hệ thống làm mát: Duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ.
  • Hệ thống bôi trơn: Giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
  • Hệ thống khởi động: Giúp động cơ khởi động dễ dàng.

Nguyên lý hoạt động của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL dựa trên chu trình 4 thì: hút, nén, nổ và xả. Trong quá trình hút, không khí được hút vào xi-lanh. Tiếp theo, không khí được nén lại, làm tăng nhiệt độ. Sau đó, nhiên liệu được phun vào xi-lanh, hòa trộn với không khí nóng và bốc cháy. Áp suất sinh ra từ quá trình đốt cháy đẩy piston xuống, tạo ra công. Cuối cùng, khí thải được xả ra khỏi xi-lanh.

Ưu điểm vượt trội của Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL

Độ bền bỉ và tuổi thọ cao

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL nổi tiếng với độ bền bỉ và tuổi thọ cao. Điều này có được nhờ vào việc sử dụng các vật liệu chất lượng cao, quy trình sản xuất nghiêm ngặt và thiết kế tối ưu. Các bộ phận của động cơ được chế tạo để chịu được áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài. Tuổi thọ trung bình của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể lên đến hàng nghìn giờ hoạt động, nếu được bảo trì đúng cách.

Khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, từ môi trường nóng ẩm đến môi trường lạnh giá. Hệ thống làm mát hiệu quả giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ, ngăn ngừa quá nhiệt. Hệ thống bôi trơn đảm bảo các bộ phận chuyển động được bôi trơn đầy đủ, giảm ma sát và mài mòn. Nhờ vậy, động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các sự cố nghiêm trọng.

Dễ dàng bảo trì và sửa chữa

Động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL được thiết kế để dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Các bộ phận của động cơ được bố trí một cách hợp lý, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và thực hiện các thao tác bảo dưỡng. Tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì được cung cấp đầy đủ, giúp người dùng hiểu rõ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ. Các phụ tùng thay thế cũng rất dễ dàng tìm kiếm và mua được trên thị trường.

Lưu ý khi sử dụng và bảo dưỡng động cơ Kubota ZT180DIL

Hướng dẫn sử dụng động cơ an toàn và hiệu quả

Để sử dụng động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL một cách an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành động cơ.
  • Kiểm tra dầu nhớt, nước làm mát và nhiên liệu trước mỗi lần sử dụng.
  • Khởi động động cơ đúng cách theo hướng dẫn.
  • Không vận hành động cơ quá tải.
  • Tắt động cơ khi không sử dụng.
  • Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Các bước bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ

Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ của động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL. Các bước bảo dưỡng định kỳ bao gồm:

  1. Thay dầu nhớt: Thay dầu nhớt định kỳ sau mỗi 50-100 giờ hoạt động hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  2. Thay lọc dầu: Thay lọc dầu định kỳ cùng với việc thay dầu nhớt.
  3. Thay lọc gió: Thay lọc gió định kỳ để đảm bảo không khí sạch được cung cấp vào động cơ.
  4. Kiểm tra và vệ sinh hệ thống làm mát: Đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả để ngăn ngừa quá nhiệt.
  5. Kiểm tra và điều chỉnh van: Kiểm tra và điều chỉnh van định kỳ để đảm bảo hiệu suất động cơ.
  6. Kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn: Kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn như dây curoa, bugi (nếu có).

Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng động cơ nổ chạy dầu Kubota ZT180DIL và cách khắc phục:

  • Động cơ khó khởi động: Kiểm tra nhiên liệu, dầu nhớt, ắc quy. Vệ sinh hoặc thay thế bugi (nếu có).
  • Động cơ hoạt động yếu: Kiểm tra lọc gió, lọc nhiên liệu. Điều chỉnh van.
  • Động cơ quá nhiệt: Kiểm tra hệ thống làm mát. Bổ sung nước làm mát hoặc sửa chữa hệ thống làm mát.
  • Động cơ có tiếng ồn lạ: Kiểm tra các bộ phận chuyển động. Thay thế các bộ phận bị hỏng.

Nếu không thể tự khắc phục các lỗi này, người dùng nên mang động cơ đến các trung tâm bảo hành hoặc sửa chữa uy tín để được hỗ trợ.

 

 

Model ZT180DIL
Kiểu  Động cơ diesel 4 thì, nằm ngang, làm mát bằng nước
Dung tích xianh (cc) 944
Công suất tối đa kW/rpm 18/2.400
(Công suất cực đại, kW/rpm)(HP/rpm(PS/rpm) (13.4kW/2.400)
Công suất liên tục, kW/rpm 16/2.400
(Công suất định mức liên tục, kW/vòng/phút) (công suất ngựa/ rpm(PS/rpm) (11.9kW/2.400)
Tốc độ quay định mức Rpm (vòng/phút) 2.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể ở công suất định mức liên tục (g/HP-h), g/kW-h) 240
Mô-men xoắn cực đại  (kg-m/rpm) 5.5/1.600
Dung tích nước làm mát(cm3 (lít)) 2.1
Thể tích nhiên liệu (cm3 (lít)) 10.5
Thể tích dầu bôi trơn (cm3 (lít)) 2.8
Loại nhiên liệu  Dầu diesel cho ô tô nói chung (SAE No.2-D)
Loại chất bôi trơn SAE 40 API CF
Hệ thống đốt Kiểu phun trực tiếp (Direct Injection)
Hệ thống làm mát Bộ tản nhiệt
Hệ thồng bôi trơn  Bơm Trochoid( bơm áp lực cưỡng bức hình quả khế)
Loại lọc không khí  Loại ướt
Hệ thống khổi động  Loại tay quay (tốc độ gấp 2) Model ES có khởi động bằng điện 
Dung lượng acquy  (chỉ model ES) Ăcquy 12 Volt, 30 ampe trở lên
Hướng quay của bánh đà Quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn vào bánh đà
Khối lượng tịnh  145
Trọng lượng khô 160
Bảo hành 3 năm 
Sản phẩm cùng loại

0919991522

Zalo
Hotline